ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xe đưa đón" (1件)
xe đưa đón
日本語
名送迎車
類語検索結果 "xe đưa đón" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xe đưa đón" (1件)
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
ホテルと送迎車を手配しました。
